Lộ trình đưa xăng sinh học E10 vào tiêu thụ đại trà đang được thúc đẩy sớm hơn dự kiến trong bối cảnh áp lực an ninh năng lượng gia tăng.
Mới đây, Bộ Công Thương đề xuất rút ngắn lộ trình triển khai xăng sinh học E10 từ ngày 30/4, sớm hơn một tháng so với kế hoạch trước đó. Theo bộ này, nếu triển khai quy mô lớn, chính sách này có thể giúp Việt Nam giảm phụ thuộc nhập khẩu, tiết kiệm khoảng 800 triệu USD mỗi năm. Tuy nhiên, phía sau quyết tâm này là hàng loạt "nút thắt" về thuế, kỹ thuật và nguồn cung, khiến doanh nghiệp phân phối đối mặt rủi ro tài chính và vận hành không nhỏ.
Không ít doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu bày tỏ lo ngại khi triển khai thí điểm xăng sinh học E10. Ông Giang Chấn Tây, Giám đốc Công ty TNHH MTV Bội Ngọc (Vĩnh Long), cho rằng khó khăn lớn nhất nằm ở những rủi ro "vô hình" nhưng tác động trực tiếp đến dòng tiền.
Theo ông, chủ trương phát triển nhiên liệu sinh học là đúng đắn, phù hợp xu thế toàn cầu. Tuy nhiên, để quá trình chuyển đổi hiệu quả, cần có khung chính sách rõ ràng, đủ mạnh về khuyến khích và đặc biệt là cơ chế chia sẻ rủi ro. Trong đó, việc xác định tỷ lệ hao hụt hợp lý để đưa vào cơ cấu chi phí là yếu tố then chốt, giúp doanh nghiệp không bị thiệt hại khi chuyển đổi sang kinh doanh E10.
Những băn khoăn này không phải là rào cản duy nhất. Trước bối cảnh căng thẳng nguồn cung năng lượng toàn cầu, Chính phủ đã chỉ đạo đẩy nhanh lộ trình triển khai E10 trên toàn quốc. Áp lực rút ngắn thời gian khiến nhiều điểm nghẽn tồn tại lâu nay bộc lộ rõ hơn, từ tài chính, kỹ thuật đến nguồn cung.
Áp lực từ chính sách thuế và dòng tiền
Một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay là bất cập về thuế. Xăng khoáng đang chịu thuế tiêu thụ đặc biệt 10%, trong khi xăng E10 là 7%.
Điều này dẫn tới nghịch lý: doanh nghiệp nhập xăng khoáng phải nộp thuế 10% ở đầu vào, nhưng khi pha chế thành E10 chỉ được tính 7% ở đầu ra. Khoảng chênh lệch 3% tạo ra khoản thuế chờ hoàn lớn, khiến dòng tiền bị đọng và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.
Rào cản kỹ thuật và quy chuẩn
Không chỉ tài chính, các quy định kỹ thuật hiện hành cũng đang gây khó cho doanh nghiệp. Theo QCVN 01:2022/BKHCN, hàm lượng oxy tối đa trong xăng là 3,7%. Trong khi đó, xăng nhập khẩu vốn đã có mức oxy từ 1,3-1,5%. Khi pha thêm 10% ethanol, tổng hàm lượng oxy có thể lên tới 5,1-5,2%, vượt ngưỡng cho phép. Điều này khiến việc sản xuất xăng đạt tiêu chuẩn Euro 4, Euro 5 gặp trở ngại lớn.
Bên cạnh đó, xăng E10 sau pha chế có thể suy giảm hàm lượng ethanol trong quá trình vận chuyển, tồn trữ, thậm chí xuống mức tương đương E8. Dù không ảnh hưởng đến vận hành, doanh nghiệp vẫn đối mặt nguy cơ bị xử phạt nếu thiếu cơ chế quản lý linh hoạt về dung sai.
Bài toán nguồn cung chưa có lời giải
Nguồn cung ethanol cũng là thách thức lớn. Để thay thế hoàn toàn xăng khoáng bằng E10, Việt Nam cần khoảng 1,2-1,3 triệu mét khối ethanol mỗi năm. Tuy nhiên, công suất thực tế trong nước mới chỉ đáp ứng 25-40% nhu cầu. Phần còn lại buộc phải nhập khẩu, chủ yếu từ Mỹ và Brazil.
Theo ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, việc nhập khẩu đang chịu cạnh tranh gay gắt. Khi nhiều quốc gia như Ấn Độ, Philippines, Trung Quốc tăng tỷ lệ sử dụng nhiên liệu sinh học, nguy cơ thiếu hụt hoặc phải mua với giá cao là hoàn toàn hiện hữu nếu doanh nghiệp không sớm chốt nguồn hàng.
Cần gỡ "nút thắt" đồng bộ
Để E10 có thể triển khai bền vững, các chuyên gia cho rằng cần giải pháp đồng bộ, trước hết là tháo gỡ áp lực chi phí. Ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, đề xuất giảm thuế tiêu thụ đặc biệt với phần xăng khoáng dùng để pha chế xuống 7%, ngang với xăng sinh học, nhằm giải phóng dòng tiền cho doanh nghiệp.
Ở góc độ vận hành, ông Trịnh Quang Khanh kiến nghị nâng chi phí kinh doanh định mức với xăng E10 thêm tối thiểu 200 đồng/lít so với xăng khoáng, để bù đắp chi phí đầu tư và hao hụt.Cùng với đó, việc áp dụng chung mức thuế bảo vệ môi trường 1.800 đồng/lít cho cả E5 và E10 được kỳ vọng giúp đơn giản hóa cách tính giá và tăng sức cạnh tranh.
Về kỹ thuật, các bộ ngành cần sớm điều chỉnh quy chuẩn QCVN 01:2022/BKHCN phù hợp thực tế, đồng thời ban hành hướng dẫn rõ ràng về dung sai nồng độ trong lưu thông. Thực tế, thí điểm E10 tại TP Hồ Chí Minh và Quảng Ngãi do Petrolimex triển khai đã ghi nhận tín hiệu tích cực: sản lượng tiêu thụ tăng khoảng 40%, không có phản ánh tiêu cực về chất lượng.Tuy nhiên, để mở rộng trên toàn quốc, điều kiện tiên quyết vẫn là một hành lang pháp lý thông thoáng, cơ chế chia sẻ rủi ro và sự chủ động về nguồn cung. Chỉ khi những "nút thắt" từ chính sách đến hạ tầng được tháo gỡ, xăng sinh học E10 mới có thể phát huy vai trò trong bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy chuyển đổi xanh.