Ông Kevin Warsh, 56 tuổi, sẽ lần thứ hai làm việc tại ngân hàng Trung ương này.
Cách đây ít giờ, Thượng viện Mỹ đã chính thức phê chuẩn ông Kevin Warsh làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed), thay thế ông Jerome Powell khi nhiệm kỳ của ông này kết thúc vào tháng 6 tới. Ông Warsh, 56 tuổi, sẽ lần thứ hai làm việc tại ngân hàng trung ương này. Việc ông Warsh được phê chuẩn diễn ra trong bối cảnh lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed và áp lực giá cả chuỗi cung ứng tăng mạnh.
Các chuyên gia phân tích cho rằng các số liệu lạm phát mới đây khiến cho ông Wash khó có đủ sự linh hoạt để cắt giảm lãi suất trong tháng 6 - thời điểm ông sẽ lần đầu chủ trì cuộc họp chính sách của Fed diễn ra vào ngày 16-17/6.
Các báo cáo kinh tế mới công bố tuần này cho thấy lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed, các dữ liệu cũng cho thấy áp lực giá cả trong chuỗi cung ứng tăng nhanh nhất trong hơn 3 năm qua. Thị trường tài chính hiện đang giảm kỳ vọng về việc Fed cắt giảm lãi suất và thậm chí bắt đầu tính tới khả năng tăng lãi suất trong năm nay.
Trước đó, Tổng thống Donald Trump đã nhiều lần công khai mong muốn Fed giảm lãi suất và từng chỉ trích ông Powell vì chính sách tiền tệ mà ông cho là quá thắt chặt.
Ông Warsh được phê chuẩn trong cuộc bỏ phiếu được xem là gây chia rẽ lớn nhất từ trước tới nay liên quan đến vị trí người đứng đầu Fed. Thượng nghị sĩ John Fetterman của bang Pennsylvania là thành viên đảng Dân chủ duy nhất ủng hộ ông Warsh.
Tân Chủ tịch Fed là cựu nhân viên ngân hàng của Morgan Stanley, từng giữ chức Thống đốc Fed trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và đóng vai trò cầu nối giữa ngân hàng trung ương với Phố Wall.
Lạm phát tại Mỹ đã cao hơn mục tiêu 2% của Fed trong hơn 5 năm và hiện đang diễn biến theo chiều hướng xấu đi, do chi phí năng lượng gia tăng liên quan đến xung đột tại Trung Đông. Fed dự báo lạm phát có thể phải mất thêm 2 năm nữa mới trở lại mục tiêu - khoảng thời gian có nguy cơ làm xói mòn niềm tin công chúng rằng giá cả dài hạn sẽ được giữ ổn định.
Bối cảnh này đặt ông Warsh trước một tình thế tiến thoái lưỡng nan mà Fed không có lời giải rõ ràng. Tăng lãi suất để chống lạm phát có nguy cơ làm trầm trọng thêm bất kỳ sự suy giảm kinh tế nào do xung đột gây ra. Giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế lại có nguy cơ khiến giá cả leo thang hơn nữa. Và ngay cả việc giữ nguyên lãi suất cũng có cái giá riêng: Khi lạm phát nóng lên, việc lãi suất không đổi đồng nghĩa với chính sách thực tế trở nên nới lỏng hơn, khiến các hộ gia đình và doanh nghiệp ít có lý do cắt giảm chi tiêu và có thể càng đổ thêm dầu vào lửa.